Appearance
🗄️ Cơ sở dữ liệu
Tóm tắt
Dữ liệu của Frappe x Haravan chủ yếu mở rộng từ các DocType có sẵn của Frappe/Helpdesk, cộng thêm hai DocType tuỳ chỉnh: Haravan Account Link và HD Customer Data.
1. Haravan Account Link (DocType tuỳ chỉnh)
Lưu thông tin liên kết giữa user Frappe và tổ chức Haravan. Mỗi lần đăng nhập, hệ thống upsert bản ghi này.
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
user | Link → User | User ID trong Frappe |
haravan_userid | Data | ID người dùng trên Haravan |
haravan_orgid | Data | ID tổ chức trên Haravan |
haravan_orgname | Data | Tên tổ chức |
hd_customer | Link → HD Customer | Khách hàng tương ứng trên Helpdesk |
2. HD Customer (DocType mở rộng)
Ứng dụng thêm các Custom Fields vào HD Customer thông qua hook after_migrate:
Nhóm Haravan
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
custom_haravan_orgid | Int | Định danh duy nhất tổ chức — tránh trùng lặp |
custom_myharavan | Data | Tên miền phụ (subdomain) .myharavan.com |
Nhóm Bitrix
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
custom_bitrix_company_id | Data | ID công ty trong Bitrix |
custom_bitrix_company_url | Data | Liên kết mở công ty trong Bitrix |
custom_bitrix_match_confidence | Percent | Độ tin cậy khi liên kết dữ liệu |
custom_bitrix_sync_status | Data | Trạng thái đồng bộ hồ sơ |
custom_bitrix_last_synced_at | Datetime | Lần lấy dữ liệu Bitrix gần nhất |
3. Contact (DocType tự động tạo)
Khi người dùng đăng nhập, hệ thống tự động tạo hoặc cập nhật Contact:
| Trường | Mô tả |
|---|---|
email_id | Email từ Haravan |
links | Liên kết với HD Customer qua child table (chỉ cho Owner/Admin) |
custom_bitrix_contact_id | ID contact Bitrix (nếu match được) |
custom_bitrix_contact_url | Liên kết mở contact trong Bitrix |
custom_bitrix_last_synced_at | Lần đồng bộ Bitrix gần nhất |
4. HD Customer Data (DocType tuỳ chỉnh)
Lưu snapshot dữ liệu lấy theo nhu cầu từ Bitrix — phục vụ panel Customer Profile của agent.
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
hd_customer | Link → HD Customer | Khách hàng liên quan |
contact | Link → Contact | Contact liên quan |
source | Data | Nguồn dữ liệu (VD: bitrix) |
entity_type | Data | Loại thực thể: company hoặc contact |
external_id | Data | ID trên hệ thống nguồn |
external_url | Data | Liên kết đến hệ thống nguồn |
summary_json | Long Text | Dữ liệu tóm tắt đã chuẩn hóa (JSON) |
match_key | Data | Khóa dùng để match |
confidence | Percent | Độ tin cậy match |
last_synced_at | Datetime | Thời điểm đồng bộ gần nhất |